Bảng giá sỉ Thế Giới Tin Học



BẢNG GIÁ SỈ THÁNG 01/2016
Phòng Kinh Doanh
Kim Thoa: 0914. 140. 366; Skype/Yahoo: kimthoa.tgth
Thanh Điền: 0911. 511. 899; Skype/Yahoo: itw.kinhdoanh1
Bảo Hành
Hoàng Thiện: 0911. 600. 899; Skype/Yahoo: itw.baohanh1
Giờ Làm Việc
Thứ hai đến thứ bảy: 08h00 đến 20h00
Thông tin tài khoản ngân hàng
Ngân Hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank):
Số tài khoản: 060004624362
Chủ tài khoản: Lê Quang Khải
Ngân Hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam (Vietcombank)
Số tài khoản: 0421003992778
Chủ tài khoản: Phạm Thị Kim Thoa
Ngân Hàng TMCP Á Châu (ACB):
Số tài khoản: 100535999
Chủ tài khoản: Lê Quang Khải
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (AGRIBANK)
Số tài khoản: 6360205081851
Chủ tài khoản: Phạm Thị Kim Thoa
SẢN PHẨMHÌNH ẢNHSLĐƠN GIÁBẢO HÀNH
THIẾT BỊ MẠNG


TENDA sử dụng Chipset Broadcom - Chipset số 1 thế giới.
Giá TENDA Chính Hãng FULL VAT
Wireless Router (Bảo hành: 36 tháng đổi sản phẩm mới trong 12 tháng)
Wireless Router Tenda N4
-Chipset Broadcom
-Chuẩn N 150Mbps, chuẩn 2T2R băng tần 2.4GHz.
-Có 4 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps, và 1 cổng WAN.
-Antten 5 dBI
-Chế độ làm việc: WISP/ WDS Bridge.
-Tăng khả năng phát xuyên tường với công suất 200mW
LH190,00036 tháng
Wireless Router Tenda W316R
'- Chipset broadcom
- Chuẩn N 150Mbps, 2.4GHz
- Tốc độ truyền gấp 3 lần và phạm vi gấp 2 lần so với các sản phẩm chuẩn 802.11g
- Chuẩn bảo mật 64/128-bit WEP, WPA, và WPA2
- Điểm truy cập không dây, Bộ định tuyến, Bộ chia mạng 4 cổng và Tường lửa
LH204,00036 tháng
Wireless Router Tenda N301
-Chipset Broadcom.
-Chuẩn N với tốc độ 300M, chuẩn 2T2R băng tần 2.4GHz.
-Có 3 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps, và 1 cổng WAN.
-Thiết kế thời trang có 2 Ăng-ten 5 dBI sóng siêu khỏe .
-Chế độ làm việc: Universal Repeater/ AP/ WISP/ WDS Bridge
LH235,00036 tháng
Wireless Router Tenda F3
-Chuẩn N với tốc độ 300M, chuẩn 3T3R băng tần 2.4GHz.
-Có 3 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps, và 1 cổng WAN.
-Thiết kế thời trang có 3 Ăng-ten 5 dBI sóng siêu khỏe .
-Chức năng tiếp sóng ( Repeater chuyên biệt)
-Chế độ làm việc: Universal Repeater/ AP/ WISP/ WDS Bridge
LH223,00036 tháng
Wireless Router Tenda F303
-Chuẩn N với tốc độ 300M, chuẩn 3T3R băng tần 2.4GHz.
-Có 3 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps, và 1 cổng WAN tốc độ 10/100Mbps.
-Thiết kế thời trang có 3 Ăng-ten 5 dBI sóng siêu khỏe .
-Chức năng tiếp sóng ( Repeater chuyên biệt)
-Chế độ làm việc: Universal Repeater/ AP/ WISP/ WDS Bridge
LH370,00036 tháng
Wireless Router Tenda FH456
-Chuẩn N với tốc độ 450M, chuẩn 3T3R băng tần 2.4GHz.
-Có 3 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps, và 1 cổng WAN tốc độ 10/100Mbps.
-Thiết kế thời trang có 4 Ăng-ten 5 dBI sóng siêu khỏe .
-Chức năng tiếp sóng ( Repeater chuyên biệt)
-Tăng khả năng phát xuyên tường với công suất 200mW
LH522,00036 tháng
Wireless Router Tenda FH1202
-Chuẩn AC với tốc độ 1200M,
- Hoạt động trên 2 băng tần 2.4Ghz và 5.0Ghz
-Có 3 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps, và 1 cổng WAN tốc độ 10/100Mbps.
-5 Ăng-ten 5 dBI sóng siêu khỏe .
-Chức năng tiếp sóng ( Repeater chuyên biệt)
-Tăng khả năng phát xuyên tường với công suất 200mW
LH1,045,00036 tháng
Wireless Router Tenda AC15
-Chuẩn AC với tốc độ 1900M,
- Hoạt động trên 2 băng tần 2.4Ghz và 5.0Ghz
-Có 3 cổng LAN tốc độ 10/100/1000Mbps, và 1 cổng WAN tốc độ 10/100/1000Mbps.
-3 Ăng-ten 5 dBI sóng siêu khỏe . Cổng USB 3.0 hết sức thuận tiện cho chia sẻ máy in và dữ liệu.
-Chức năng tiếp sóng ( Repeater chuyên biệt)
-Tăng khả năng phát xuyên tường với xông xuất 200mW
LH2,137,00036 tháng
Wireless Router Tenda A301
-Chipset Broadcom.
-Chuẩn N với tốc độ 300M, chuẩn 2T2R băng tần 2.4GHz.
-Thiết kế thời trang có 2 Ăng-ten 2 dBI.
-Chế độ làm việc: Universal Repeater/ AP/ WISP/ WDS Bridge.
LH427,00036 tháng
Wireless Router Tenda W268R
-Chuẩn N với tốc độ 150M, băng tần 2.4GHz.
-Có 4 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps, và 1 cổng WAN tốc độ 10/100Mbps.
-Thiết kế thời trang với 1 Ăng-ten ngầm 5 dBI mạnh mẽ .
-Chế độ làm việc: Universal Repeater/ AP/ WISP/ WDS Bridge.
LH180,00036 tháng
Wireless Router Tenda W368R
-Chipset Broadcom
-Chuẩn N với tốc độ 300M, chuẩn 2T2R băng tần 2.4GHz.
-Có 4 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps, và 1 cổng WAN tốc độ 10/100Mbps.
-Thiết kế thời trang với 2 Ăng-ten ngầm 5 dBI mạnh mẽ.
-Chế độ làm việc: WISP/ WDS Bridge.
LH215,00036 tháng
Wireless Router (Bảo hành: 36 tháng đổi sản phẩm mới trong 12 tháng)
Tenda 3G 3G185
'- Bộ phát sóng không dây dùng pin tích hợp,
- Tốc độc tải xuống 21.6Mb, Upload 5.76Mb
- Tương thích với các nhà mạng Việt Nam
- Màn hình OLED (hiển thị các thông số mạng/băng thông/trạng thái pin)
- Pin dung lượng 2000mAh hoạt động liên tục đến 8 giờ
LH950,00036 tháng
Tenda USB wifi W311MI
- Bộ thu chuẩn N 150Mbps
-Kết nối bằng cổng USB thuận tiện
-Hỗ trợ Win8, MAC
LH95,00036 tháng
Tenda USB wifi W311MA
- Bộ thu chuẩn N 150Mbps
-Kết nối bằng cổng USB thuận tiện
-Hỗ trợ Win8, MAC
-Anten liền 3.5Dbi
LH120,00036 tháng
Tenda USB wifi W322UA
- Bộ thu chuẩn N 300Mbps
-Kết nối bằng cổng USB thuận tiện
-Hỗ trợ Win8, MAC
-2 Anten rời 3.5Dbi
LH225,00036 tháng
Switch 10/100 Tenda S105
- Có 5 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps
- Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN
- Ổn định băng thông nguồn (adapter).
- Hỗ trợ người dùng không CD (cắm và dùng ngay) không phân biệt hệ điều hành.
LH100,00036 tháng
Switch 10/100 Tenda S108
- Có 8 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps- Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN
- Ổn định băng thông nguồn (adapter).
- Hỗ trợ người dùng không CD (cắm và dùng ngay) không phân biệt hệ điều hành.
LH133,00036 tháng
Switch 10/100 Tenda S16
- Có 16 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps
- Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN
- Ổn định băng thông nguồn (adapter).
- Hỗ trợ người dùng không CD (cắm và dùng ngay) không phân biệt hệ điều hành.
LH333,00036 tháng
Switch 10/100 Tenda TEH2400M
- Có 24 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps- Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN
- Ổn định băng thông nguồn (adapter).
- Hỗ trợ người dùng không CD (cắm và dùng ngay) không phân biệt hệ điều hành.
-Kích thước 19", tản nhiệt tốt phù hợp tủ rack thông dụng.
LH730,00036 tháng
Switch Giga (Bảo hành: 36 tháng đổi sản phẩm mới trong vòng 12 tháng)
Switch Giga Tenda SG50
- Có 5 cổng LAN tốc độ 10/100/1000Mbps- Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN
- Ổn định băng thông nguồn (adapter).
- Hỗ trợ người dùng không CD (cắm và dùng ngay) không phân biệt hệ điều hành.
LH281,00036 tháng
Switch Giga Tenda SG80
- Có 8 cổng LAN tốc độ 10/100/1000Mbps- Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN
- Ổn định băng thông nguồn (adapter).
- Hỗ trợ người dùng không CD (cắm và dùng ngay) không phân biệt hệ điều hành.
LH400,00036 tháng
Switch Giga Tenda TEG1016D
- Có 16 cổng LAN tốc độ 10/100/1000Mbps- Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN
- Ổn định băng thông nguồn (adapter).
- Hỗ trợ người dùng không CD (cắm và dùng ngay) không phân biệt hệ điều hành.
-Kích thước 13 inch, tản nhiệt tốt.
LH1,095,00036 tháng
Switch Giga Tenda TEG1024D
- Có 24 cổng LAN tốc độ 10/100/1000Mbps- Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN
- Ổn định băng thông nguồn (adapter).
- Hỗ trợ người dùng không CD (cắm và dùng ngay) không phân biệt hệ điều hành.
-Kích thước 13inch, tản nhiệt tốt.
LH1,500,00036 tháng
Switch Giga Tenda TEG1024G
- Có 24 cổng LAN tốc độ 10/100/1000Mbps- Giao diện tiếp nhận tín hiệu (RJ45) 4 PIN
- Ổn định băng thông nguồn (adapter).
- Hỗ trợ người dùng không CD (cắm và dùng ngay) không phân biệt hệ điều hành.
-Kích thước 19", tản nhiệt tốt phù hợp tủ rack thông dụng.

LH1,665,00036 tháng
Card mạng (Bảo hành : 36 tháng đổi sản phẩm mới trong vòng 12 tháng)
Card mạng Tenda UG1
10/100/1000Mbps PCIe Adapter(Standard baffle),32-bit PCIe interface, saving the finite chassis space,Wake-on-LAN, convenient to manage over LAN
LH157,00036 tháng
Card mạng Tenda L8139D
10/100Mbps Network Interface Card, Retail Package,IEEE802.3/802.3U
LH60,00036 tháng
ADSL WIFI (Bảo hành : 36 tháng đổi sản phẩm mới trong vòng 12 tháng)
ADSL WIFI D152
- 150M Wireless ADSL2+ Router với 1 LAN/WAN + 1 IPTV
- Hỗ trợ DHCP server + NAT + IGMP-ICMP-ARP...
- Tốc độ Download tối đa lên tới 24Mbps.
- Kèm 1 spliter chính hãng, 2 cable RJ11, 1 cable RJ45.
- Khả năng chông sét siêu tốt lên tới 6000V
- Dải điên áp sử dụng từ 100-240V đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định.
LH366,00036 tháng
ADSL WIFI D301
- 300M Wireless ADSL2+ Router với 3 LAN/WAN + 1 IPTV
- Hỗ trợ DHCP server + NAT + IGMP-ICMP-ARP...
- Tốc độ Download tối đa lên tới 24Mbps.
- Kèm 1 spliter chính hãng, 2 cable RJ11, 1 cable RJ45.
- Khả năng chông sét siêu tốt lên tới 6000V
- Dải điên áp sử dụng từ 100-240V đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định.
- Thiết kế thời trang có 2 Ăng-ten 5 dBI.
- Chức năng tiếp sóng ( Repeater chuyên biệt)
LH499,00037 tháng
ADSL WIFI DH301
- 300M Wireless ADSL2+ Router với 3 LAN/WAN + 1 IPTV
- Hỗ trợ DHCP server + NAT + IGMP-ICMP-ARP...
- Tốc độ Download tối đa lên tới 24Mbps.
- Kèm 1 spliter chính hãng, 2 cable RJ11, 1 cable RJ45.
- Khả năng chông sét siêu tốt lên tới 6000V
- Dải điên áp sử dụng từ 100-240V đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định. -Thiết kế thời trang có 2 Ăng-ten 7 dBI sóng siêu khỏe .
-Chức năng tiếp sóng ( Repeater chuyên biệt)
-Tăng khả năng xuyên tường với công suất 200mW
LH836,00036 tháng
WiFi Router/WiFi Router
Wireless AC Dual Band Router / Router Băng Tần Kép Chuẩn AC Không Dây
TP-LINK Archer C9
Router Gigabit Không dây Băng tần kép AC1900, CPU Broadcom lõi kép 1GHz, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 600Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, Beamforming, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được.
LH3,150,00024 tháng
Archer C7
Router Gigabit Không dây Băng tần kép AC1750, CPU Qualcomm, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt WiFi, 2 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được.
LH2,012,00024 tháng
TP-LINK Archer C5
Router Gigabit Không dây Băng tần kép AC1200, CPU Qualcomm, Tốc độ 867Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt WiFi, 2 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được.
LH1,810,00024 tháng
Archer C2
Router Gigabit Không dây Băng tần kép AC750, CPU Mediatek+Realtek, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten tháo rời được.
LH1,025,00024 tháng
TP-LINK Archer C20
Router Không dây Băng tần kép AC750, CPU Mediatek, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, Nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten cố định.
LH780,00024 tháng
TP-LINK Archer C20i
Router Không dây Băng tần kép AC750, CPU Mediatek, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, Nút Mở/Tắt WiFi, 1 cổng USB 2.0, ăng ten ngầm.
LH820,00024 tháng
Wireless N Dual Band Router / Router Băng Tần Kép Chuẩn N Không Dây
TP-LINK TL-WDR4300
Router Gigabit Không dây Băng tần kép N750, CPU Qualcomm, Tốc độ 450Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, Nút Mở/Tắt WiFi, 2 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được.
LH1,260,00024 tháng
TP-LINK TL-WDR3500
Router Không dây Băng tần kép N600, CPU Atheros, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, switch 4 cổng 10/100Mbps, Nút Mở/Tắt WiFi và Nút WPS, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten ngoài.
LH870,00024 tháng
Wireless N Router / Router Chuẩn N Không Dây
TP-LINK TL-WR1043ND
Router Gigabit Chuẩn N Không dây Tốc độ 450Mbps, CPU Qualcomm, 3T3R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN Gigabit + 4 cổng LAN Gigabit, 1 cổng USB, 3 ăng ten tháo rời được.
LH1,020,00024 tháng
TP-LINK TL-WR941ND
Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 450Mbps, CPU Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 3 ăng ten tháo rời được.
LH600,00024 tháng
TP-LINK TL-WR940N(VN)
Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 450Mbps, CPU Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 3 ăng ten cố định.

LH532,00024 tháng
TP-LINK TL-WR842ND
Router Chuẩn N Không dây Đa chức năng Tốc độ 300Mbps, CPU Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 1 cổng USB, 2 ăng ten tháo rời được.
LH545,00024 tháng
TP-LINK TL-WR841ND
Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, CPU Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 2 ăng ten tháo rời được
LH380,00024 tháng
TP-LINK TL-WR841N(VN)
Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, CPU Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 2 ăng ten cố định.
LH320,00024 tháng
TP-LINK TL-WR741ND
Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, CPU Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 1 ăng ten tháo rời được.
LH305,00024 tháng
TP-LINK TL-WR740N(VN)
Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, CPU Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, 1 ăng ten cố định.
LH255,00024 tháng
TP-LINK TL-WR720N
Router Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, CPU Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 2 cổng LAN 10/100M, 2 ăng ten cố định.
LH225,00024 tháng
Mini Pocket Wireless N Router / Router Chuẩn N Không Dây Nhỏ Gọn Bỏ Túi
TP-LINK TL-WR802N
Router AP Nhỏ gọn Bỏ túi Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, CPU Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng Ethernet, 1 cổng Micro USB, Ăng ten ngầm, Bộ chuyển nguồn AC bên ngoài.
LH380,00024 tháng
TP-LINK TL-WR710N
Router/AP/Bộ chuyển đổi TV/Repeater Wi-Fi Bỏ túi, CPU Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Thiết kế gắn tường, Ăng ten ngầm, 2 cổng Ethernet, 1 cổng USB.
LH400,00024 tháng
TP-LINK TL-WR702N
Router AP Nhỏ gọn Bỏ túi Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, CPU Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng Ethernet, 1 cổng Micro USB, Ăng ten ngầm, Bộ chuyển nguồn AC bên ngoài.
LH300,00024 tháng
Range Extender / Bộ Mở Rộng Sóng
TP-LINK RE210
Bộ mở rộng sóng Gắn tường Không dây Băng tần kép AC750, Mediatek, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11ac/a/b/g/n, 1 cổng LAN 10/100/1000M, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với 2 ăng ten cố định.
LH835,00024 tháng
TP-LINK TL-WA860RE
Bộ mở rộng sóng Gắn tường Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps với AC Passthrough, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với 2 ăng ten cố định.
LH537,00024 tháng
TP-LINK TL-WA850RE
Bộ mở rộng sóng Gắn tường Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với ăng ten ngầm.
LH470,00024 tháng
TP-LINK TL-WA854RE
Bộ mở rộng sóng Gắn tường Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với ăng ten cố định, không có cổng Ethernet.
LH400,00024 tháng
TP-LINK TL-WA830RE
Bộ mở rộng sóng Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Để bàn, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng & AP, với 2 ăng ten 5dBi tháo rời được.
LH495,00024 tháng
TP-LINK TL-WA750RE
Bộ mở rộng sóng Gắn tường Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Nút Range Extender, Chế độ mở rộng sóng, với ăng ten ngầm.
LH389,00024 tháng
WiFi Adapter / Bộ chuyển đổi WiFi
Wireless AC USB Adapter / Bộ chuyển đổi USB Chuẩn AC Không Dây
TP-LINK Archer T4UH
Bộ chuyển đổi USB Không dây Độ lợi cao Băng tần kép AC1200, Realtek, 2T2R, Tốc độ 867Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11ac/a/b/g/n, Cổng USB 3.0, 2 ăng ten độ lợi cao cố định.
LH720,00024 tháng
TP-LINK Archer T4U
Bộ chuyển đổi USB Không dây Băng tần kép AC1200, Realtek, 2T2R, Tốc độ 867Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11ac/a/b/g/n, Cổng USB 3.0, ăng ten ngầm.
LH660,00024 tháng
TP-LINK Archer T2UH
Bộ chuyển đổi USB Không dây Độ lợi cao Băng tần kép AC600, MediaTek, 1T1R, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 150Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11ac/a/b/g/n, Cổng USB 2.0, 1 ăng ten độ lợi cao tháo rời được.
LH405,00024 tháng
TP-LINK Archer T2U
Bộ chuyển đổi USB Không dây Băng tần kép AC600, MediaTek, 1T1R, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5Ghz + tốc độ 150Mbps ở băng tần 2.4Ghz, 802.11ac/a/b/g/n, Cổng USB 2.0, ăng ten ngầm.
LH345,00024 tháng
Wireless N USB Adapter / Bộ Chuyển Đổi USB Chuẩn N Không Dây
TP-LINK TL-WDN3200
Bộ chuyển đổi USB Không dây Băng tần kép N600, MediaTek, 2T2R, Tốc độ 300Mbps + 300Mbps ở băng tần 2.4GHz/5GHz, 802.11a/b/g/n.
LH298,00024 tháng
TP-LINK TL-WN822N
Bộ chuyển đổi USB Chuẩn N Không dây Độ lợi cao Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, thiết kế để bàn thanh lịch, Cáp USB mở rộng, 2 ăng ten cố định.
LH257,00024 tháng
TP-LINK TL-WN821N
Bộ chuyển đổi USB Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n
LH170,00024 tháng
TP-LINK TL-WN823N
Bộ chuyển đổi USB Mini Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Realtek, kích thước nhỏ gọn, 2T2R, Tần số 2.4Ghz, 802.11b/g/n
LH170,00024 tháng
TP-LINK TL-WN722N
Bộ chuyển đổi USB Chuẩn N Không dây Độ lợi cao Tốc độ 150Mbps, Qualcomm, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 ăng ten tháo rời được.
LH183,00024 tháng
TP-LINK TL-WN727N
Bộ chuyển đổi USB Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, MediaTek, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n.
LH109,00024 tháng
TP-LINK TL-WN723N
Bộ chuyển đổi USB Mini Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, Realtek, kích thước nhỏ gọn, 1T1R, Tần số 2.4Ghz, 802.11b/g/n
LH24 tháng
TP-LINK TL-WN725N
Bộ chuyển đổi USB Nano Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, Realtek, kích thước nhỏ gọn, 1T1R, Tần số 2.4Ghz, 802.11b/g/n
LH125,00024 tháng
Wireless PCI Express/PCI Adapter - Bộ chuyển đổi PCI/PCI Express Không Dây
TP-LINK TL-WDN4800
Bộ chuyển đổi PCI Express Chuẩn N Không dây Băng tần kép N900, Qualcomm, 3T3R, Tốc độ 450Mbps + 450Mbps ở băng tần 2.4GHz/5GHz, tương thích với 802.11a/b/g/n, với 3 ăng ten tháo rời được.
LH650,00024 tháng
TP-LINK TL-WDN3800
Bộ chuyển đổi PCI Express Không dây Băng tần kép N600, Qualcomm, 2T2R, Tốc độ 300Mbps + 300Mbps ở băng tần 2.4GHz/5GHz, 802.11a/b/g/n
LH550,00024 tháng
TP-LINK TL-WN851ND
Bộ chuyển đổi PCI Chuẩn N Không dây tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, với 2 ăng ten tháo rời được.
LH240,00024 tháng
TP-LINK TL-WN881ND
Bộ chuyển đổi PCI Express Chuẩn N Không dây tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 2 ăng ten tháo rời được.
LH228,00024 tháng
TP-LINK TL-WN751ND
Bộ chuyển đổi PCI Chuẩn N Không dây tốc độ 150Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 ăng ten tháo rời được.
LH189,00024 tháng
TP-LINK TL-WN781ND
Bộ chuyển đổi PCI Express Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 ăng ten tháo rời được.
LH143,00024 tháng
Access Point / Điểm truy cập
TP-LINK TL-WA901ND
Access Point Chuẩn N Không dây Cao cấp Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Hỗ trợ Passive PoE, Nút nhấn WPS, AP/Client/Bridge/Repeater, Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, với 3 ăng ten 5dBi tháo rời được.
LH645,00024 tháng
TP-LINK TL-WA801ND
Access Point Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Hỗ trợ Passive PoE, Nút nhấn WPS, AP/Client/Bridge/Repeater, Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, với 2 ăng ten 5dBi tháo rời được.
LH520,00024 tháng
TP-LINK TL-WA701ND
Access Point Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, Qualcomm, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Hỗ trợ Passive PoE, Nút nhấn WPS, AP/Client/Bridge/Repeater, Multi-SSID, WMM, Ping Watchdog, với 1 ăng ten 5dBi tháo rời được.
LH410,00024 tháng
TP-LINK TL-WA890EA
Bộ chuyển đổi Giải trí WiFi Băng tần kép N600, Realtek, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4Ghz/5Ghz, 802.11a/b/g/n, 4 cổng 10/100M, Nút WPS, 1 cổng USB cấp nguồn, với ăng ten ngầm.
LH668,00024 tháng
High Power / Công Suất Cao
High Power Wireless Router / Router Không Dây Công Suất Cao
TL-WR841HP(HG)
Router Không dây Công suất cao Tốc độ 300Mbps, Trong nhà, 600mw, Realtek, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 cổng WAN 10/100M + 4 cổng LAN 10/100M, với 2 ăng ten 8dBi tháo rời được.
LH835,00024 tháng
High Power Wireless Adapter / Bộ Chuyển Đổi Không Dây Công Suất Cao
TP-LINK TL-WN8200ND
Bộ chuyển đổi USB Không dây Công suất cao Tốc độ 300Mbps, Realtek, 1T2R, 2.4GHz, 802.11b/g/n, Công suất cao lên đến 500mw, Độ nhạy tiếp nhận cao, Nút WPS, SoftAP, 2 ăng ten 5dBi tháo rời được, Tương thích với WiFi chuẩn G tốc độ 54Mbps
LH350,00024 tháng
TP-LINK TL-WN7200ND
Bộ chuyển đổi USB Không dây Công suất cao Tốc độ 150Mbps, MediaTek, 1T1R, 2.4GHz, 802.11b/g/n, Công suất cao lên đến 500mw, Độ nhạy tiếp nhận cao, Nút QSS, SoftAP, 1 ăng ten 5dBi tháo rời được, Tương thích với WiFi chuẩn G tốc độ 54Mbps
LH265,00024 tháng
LTE/3G Mobile WiFi / WiFi Di Động LTE/3G
TP-LINK M5360
Wi-Fi Di động 3G, với pin sạc dự phòng 5200mAh, Modem 3G tích hợp, Khe cắm thẻ SIM, Màn hình hiển thị OLED, Pin sạc, Khe cắm thẻ nhớ micro SD, HSPA+ 3G, Wi-Fi tốc độ 72Mbps
LH1,350,00024 tháng
TP-LINK M5350
Wi-Fi Di động 3G, với modem 3G tích hợp, Khe cắm thẻ SIM, Màn hình hiển thị OLED, Pin sạc, Khe cắm thẻ nhớ micro SD, HSPA+ 3G, Wi-Fi tốc độ 72Mbps
LH1,260,00024 tháng
TP-LINK M5250
Wi-Fi Di động 3G, với modem 3G tích hợp, Khe cắm thẻ SIM, Pin sạc, Khe cắm thẻ nhớ micro SD, HSPA+ 3G, Wi-Fi tốc độ 72Mbps
LH1,005,00024 tháng
3G/4G Router - Router 3G/4G
TP-LINK TL-MR3420
Router Chuẩn N Không dây 3G/4G Tốc độ 300Mbps, Tương thích với modem USB LTE/HSPA+/HUUPA/HSDPA/UMTS/EVDO, 3G/WAN failover, 2T2R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 2 ăng ten tháo rời được.
LH565,00024 tháng
TP-LINK TL-MR3220
Router Chuẩn N Không dây 3G/4G Tốc độ 150Mbps, Tương thích với modem USB LTE/HSPA+/HUUPA/HSDPA/UMTS/EVDO, 3G/WAN failover, 1T1R, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, 1 ăng ten tháo rời được.
LH435,00024 tháng
TP-LINK TL-MR3040
Router Chuẩn N Không dây Pin sạc 3G/4G Di động Tốc độ 150Mbps, Tương thích với modem USB LTE/HSPA+/HUUPA/HSDPA/UMTS/EVDO, 3G/WAN failover, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Ăng ten ngầm, Pin sạc 2000mAh.
LH590,00024 tháng
TP-LINK TL-MR3020
Router Chuẩn N 3G/4G Di động Tốc độ 150Mbps, Tương thích với modem USB LTE/HSPA+/HUUPA/HSDPA/UMTS/EVDO, 3G/WAN failover, Tần số 2.4GHz, 802.11b/g/n, Cấp nguồn bởi bộ cấp nguồn hoặc cổng USB, Ăng ten ngầm.
LH385,00024 tháng
3G USB Adapter / Bộ Chuyển Đổi USB 3G
TP-LINK MA260
Bộ chuyển đổi USB 3G HSPA+, HSPA+/UMTS/EDGE/GPRS, Tốc độ Download 21Mbps, Tốc độ Upload 5.76Mbps, Giao diện USB 2.0, Khe cắm thẻ nhớ Micro SD, Khe cắm thẻ SIM.
LH605,00024 tháng
Broadband Access / Truy Cập Băng Thông Rộng
Wireless ADSL2+ Modem / Router - Router/Modem ADSL2+ Không Dây
TP-LINK Archer D7
Router Modem ADSL2+ Gigabit Băng tần kép Không dây AC1750, Broadcom + QCA, 802.11ac/a/b/g/n, Tốc độ 1300Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 450Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng GE, 2 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được, Annex A, với bộ chia ADSL.
LH2,230,00024 tháng
TP-LINK Archer D2
Router Modem ADSL2+ Gigabit Băng tần kép Không dây AC750, Lantiq+MediaTek, 802.11ac/a/b/g/n, Tốc độ 433Mbps ở băng tần 5GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng GE, 1 cổng USB 2.0, 3 ăng ten tháo rời được, Annex A, với bộ chia ADSL.
LH1,280,00024 tháng
TP-LINK TD-W8970
Router Modem ADSL2+ Gigabit Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Broadcom, 802.11b/g/n, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN Gigabit, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten tháo rời được, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.
LH1,180,00024 tháng
TP-LINK TD-W8968
Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Broadcom, 802.11b/g/n, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN FE, 1 cổng USB 2.0, 2 ăng ten cố định, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.
LH586,00024 tháng
TP-LINK TD-W8961ND
Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, MediaTek, 802.11b/g/n, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, 2 ăng ten tháo rời được, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.
LH569,00024 tháng
TP-LINK TD-W8961N
Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, MediaTek, 802.11b/g/n, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, 2 ăng ten cố định, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.
LH530,00024 tháng
TP-LINK TD-W8901N
Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps, MediaTek, 802.11b/g/n, Tốc độ 150Mbps ở băng tần 2.4GHz, 4 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, 1 ăng ten cố định, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.
LH426,00024 tháng
TP-LINK TD-W8151N
Router Modem ADSL2+ Chuẩn N Không dây Tốc độ 150Mbps 1 cổng, MediaTek, 802.11b/g/n, Tốc độ 150Mbps ở băng tần 2.4GHz, 1 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, 1 ăng ten cố định, Nút Mở/Tắt Wi-Fi, Annex A, với bộ chia ADSL.
LH415,00024 tháng
Wired ADSL2+ Modem / Router - Router/Modem ADSL2+ có dây
TP-LINK TD-8817
Router Modem Ethernet/USB ADSL2+ 1 cổng, MediaTek, 1 cổng LAN FE, 1 cổng USB 2.0, ADSL/ADSL2/ADSL2+, Annex A, với bộ chia ADSL.
LH233,00024 tháng
TP-LINK TD-8840T
Router Modem ADSL2+ 4 cổng, MediaTek, 4 cổng LAN FE, ADSL/ADSL2/ADSL2+, Annex A, với bộ chia ADSL.
LH315,00024 tháng
Powerline WiFi Extender / Bộ mở rộng WiFi Qua Đường Dây Điện
TP-LINK TL-WPA4230P KIT
Bộ thiết bị WiFi Powerline Passthrough AV500, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 3 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Cắm và sử dụng, Nút WiFi Clone, Bộ thiết bị(1* TL-PA4020P & 1*TL-WPA4230P).
LH1,420,00024 tháng
TP-LINK TL-WPA4220T KIT
Bộ ba thiết bị mở rộng sóng WiFi Powerline 2 cổng AV500, bao gồm 2 TL-WPA4220 và 1 TL-PA4010, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Cắm và sử dụng, 2 cổng Fast Ethernet, WiFi Clone, Hỗ trợ đa luồng IPTV.
LH1,575,00024 tháng
TP-LINK TL-WPA4220KIT
Bộ mở rộng sóng Powerline AV500 Không dây Tốc độ 300Mbps, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 2 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Cắm và sử dụng, Nút WiFi Clone, Hộp 2 thiết bị (với một TL-PA4010)
LH1,115,00024 tháng
TP-LINK TL-WPA4220
Bộ mở rộng sóng Powerline AV500 Không dây Tốc độ 300Mbps, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 2 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Cắm và sử dụng, Nút WiFi Clone, Hộp đơn 1 thiết bị.
LH736,00024 tháng
TP-LINK TL-WPA2220KIT
Bộ mở rộng sóng Powerline AV200 Không dây Tốc độ 300Mbps, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 200Mbps, 2 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Cắm và sử dụng, Nút WiFi Clone, Hộp 2 thiết bị (với một TL-PA2010)
LH940,00024 tháng
TP-LINK TL-PA4010PKIT
Bộ thiết bị chuyển đổi Powerline AV500 với AC Pass Through, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 1 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Thân thiện với môi trường, Cắm và sử dụng, Hộp hai thiết bị.
LH870,00024 tháng
TP-LINK TL-PA4010KIT
Bộ thiết bị chuyển đổi Powerline Nano AV500, Kích thước nhỏ gọn, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 1 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Thân thiện với môi trường, Cắm và sử dụng, Hộp hai thiết bị.
LH756,00024 tháng
TP-LINK TL-PA4010
Bộ chuyển đổi Powerline Nano AV500, Kích thước nhỏ gọn, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 500Mbps, 1 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Thân thiện với môi trường, Cắm và sử dụng, Hộp đơn một thiết bị.
LH405,00024 tháng
TP-LINK TL-PA2010KIT
Bộ thiết bị chuyển đổi Powerline Nano AV200, Kích thước nhỏ gọn, Tốc độ dữ liệu qua đường dây điện lên đến 200Mbps, 1 cổng Fast Ethernet, HomePlug AV, Thân thiện với môi trường, Cắm và sử dụng, Hộp hai thiết bị.
LH565,00024 tháng
Ceiling Access Point / Điểm Truy Cập Gắn Trần
TP-LINK EAP220
Access Point Gắn trần/treo tường Gigabit Không dây Băng tần kép N600, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz + tốc độ 300Mbps ở băng tần 5GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lý tập trung, Captive Portal, Chế độ AP/Client/Bridge/Repeater, Multi-SSID, WMM, Phát hiện AP giả mạo, với 4 ăng ten ngầm 4dBi
LH2,950,00024 tháng
TP-LINK EAP120
Access Point Gắn trần/treo tường Gigabit Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng LAN Gigabit, Hỗ trợ PoE 802.3af, Quản lý tập trung, Captive Portal, Chế độ AP/Client/Bridge/Repeater, Multi-SSID, WMM, Phát hiện AP giả mạo, với 2 ăng ten ngầm 4dBi
LH2,515,00024 tháng
TP-LINK EAP110
Access Point Gắn trần/treo tường Chuẩn N Không dây Tốc độ 300Mbps, Qualcomm, Tốc độ 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 802.11a/b/g/n, 1 cổng LAN 10/100M, Hỗ trợ Passive PoE, Quản lý tập trung, Captive Portal, Chế độ AP, Multi-SSID, WMM, Phát hiện AP giả mạo, với 2 ăng ten ngầm 4dBi
LH1,440,00024 tháng
Outdoor CPE / CPE Ngoài Trời
TP-LINK CPE510
CPE Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 5GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 2T2R, 802.11a/n 5GHz, Ăng ten định hướng 13dBi, Chịu thời tiết, 2 cổng LAN 10/100Mbps, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lý tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge
LH1,735,00024 tháng
TP-LINK CPE210
CPE Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 2.4GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 2T2R, 802.11b/g/n 2.4GHz, Ăng ten định hướng 9dBi, Chịu thời tiết, 2 cổng LAN 10/100Mbps, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lý tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge
LH1,650,00024 tháng
TP-LINK WBS510
Outdoor 5GHz 300Mbps Wireless Base Station, Qualcomm, up to 30dBm, 2T2R, 5Ghz 802.11b/g/n, 2 external antenna interfaces, 1 10/100Mbps & 110/100/1000Mbps LAN, Weather proof, Passive PoE, support TDMA and centralized management, WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge mode
LH2,388,00024 tháng
TP-LINK WBS210
Trạm gốc Không dây Tốc độ 300Mbps Tần số 2.4GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 30dBm, 2T2R, 802.11b/g/n 2.4GHz, 2 ăng ten ngoài, 1 cổng LAN 10/100Mbps và 1 cổng LAN 10/100/1000Mbps, Chịu thời tiết, Passive PoE, Hỗ trợ TDMA và quản lý tập trung, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge
LH2,235,00024 tháng
TP-LINK TL-WA7510N
Access Point Không dây Tốc độ 150Mbps Tần số 5GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 802.11a/n 5GHz, Độ nhạy cao, Ăng ten định hướng 15dBi, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Chịu thời tiết, Passive PoE, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge
LH1,100,00024 tháng
TP-LINK TL-WA7210N
Access Point Không dây Tốc độ 150Mbps Tần số 2.4GHz Ngoài trời, Qualcomm, lên đến 27dBm, 802.11b/g/n 2.4GHz, Ăng ten định hướng 12dBi, 1 cổng LAN 10/100Mbps, Chịu thời tiết, Passive PoE, Chế độ WISP Client Router/AP/AP Client/ Repeater/Bridge
LH910,00024 tháng
Wireless Indoor Antennas / Ăng Ten Trong Nhà Không Dây
TP-LINK TL-ANT2408CL
Ăng ten Đẳng hướng Trong nhà 8dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối RP-SMA, Dạng L, Đế w/o, cáp w/o.
LH88,00024 tháng
TP-LINK TL-ANT2408C
Ăng ten Để bàn Đẳng hướng Trong nhà 8dBi Tần số 2.4GHz, Cáp 1.3 mét, Kết nối RP-SMA.
LH300,00024 tháng
TP-LINK TL-ANT2405CL
Ăng ten Đẳng hướng Trong nhà 5dBi Tần số 2.4GHz, Kết nối RP-SMA, Dạng L, Đế w/o, cáp w/o.
LH65,00024 tháng
TP-LINK TL-ANT2405C
Ăng ten Đẳng hướng Trong nhà 5dBi Tần số 2.4GHz, Cáp 1.3 mét, Kết nối RP-SMA.
LH150,00024 tháng
Wireless Outdoor Antennas / Ăng Ten Ngoài Trời Không Dây
TP-LINK TL-ANT5819MS
Ăng ten Sector MIMO 2x2 Ngoài trời 19dBi Tần số 5GHz, 2 kết nối RP-SMA, Độ rộng tia 90 độ, Ứng dụng point-to-multipoint
LH4,060,00024 tháng
TP-LINK TL-ANT2415MS
Ăng ten Sector MIMO 2x2 Ngoài trời 15dBi Tần số 2.4GHz, 2 kết nối RP-SMA, Độ rộng tia 90 độ, Ứng dụng point-to-multipoint
LH3,898,00024 tháng
TP-LINK TL-ANT2424MD
Ăng ten Đĩa MIMO 2x2 Ngoài trời 24dBi Tần số 2.4GHz, 2 kết nối RP-SMA, Ứng dụng backhaul point-to-point
LH4,365,00024 tháng
TP-LINK TL-ANT5830MD
Ăng ten Đĩa MIMO 2x2 Ngoài trời 30dBi Tần số 5GHz, 2 kết nối RP-SMA, Ứng dụng backhaul point-to-point
LH4,525,00024 tháng
TP-LINK TL-ANT5830B
Ăng ten Parabol Lưới Ngoài trời 30dBi Tần số 5GHz, Kết nối dạng N
LH1,500,00024 tháng
TP-LINK TL-ANT5823B
Ăng ten Bảng Ngoài trời 23dBi Tần số 5GHz, Kết nối dạng N
LH1,275,00024 tháng
Load Balance Broadband Router / Router Băng Thông Rộng Cân Bằng Tải
TP-LINK TL-R480T+
Router Multi-Wan Fast Ethernet 5 cổng cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ, Cổng WAN/LAN cấu hình được, lên đến 4 cổng Wan, Cân bằng tải, Tường lửa cao cấp, Kiểm soát băng thông trên cổng, Máy chủ PPPoE, Chặn ứng dụng IM/P2P, Cổng Mirror, DDNS, UPnP, VPN pass-through, 30000 Concurrent Sessions, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U
LH850,00024 tháng
TP-LINK TL-R470T+
Router Multi-Wan Fast Ethernet 5 cổng cho Doanh nghiệp vừa và nhỏ, Cổng WAN/LAN cấu hình được, lên đến 4 cổng Wan, Cân bằng tải, Tường lửa cao cấp, Kiểm soát băng thông trên cổng, Máy chủ PPPoE, Cổng Mirror, DDNS, UPnP, VPN pass-through, 10000 Concurrent Sessions, Vỏ thép để bàn
LH640,00024 tháng
Easy Smart Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu Thông Minh Dễ Sử Dụng
TP-LINK TL-SG1024DE
Switch Thông minh Dễ sử dụng Gigabit 24 cổng. 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN dựa trên MTU/Cổng/Tag, QoS, IGMP Snooping, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U
LH2,655,00024 tháng
TP-LINK TL-SG1016DE
Switch Thông minh Dễ sử dụng Gigabit 16 cổng. 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN dựa trên MTU/Cổng/Tag, QoS, IGMP Snooping, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U
LH1,950,00024 tháng
TP-LINK TL-SG108E
Switch Thông minh Dễ sử dụng Để bàn Gigabit 8 cổng. 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN dựa trên MTU/Cổng/Tag, QoS, IGMP Snooping
LH715,00024 tháng
TP-LINK TL-SG105E
Switch Thông minh Dễ sử dụng Để bàn Gigabit 5 cổng. 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, VLAN dựa trên MTU/Cổng/Tag, QoS, IGMP Snooping
LH533,00024 tháng
Unmanaged Pure-Gigabit Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu Pure-Gigabit Không Quản Lý
TP-LINK TL-SG1048
Switch Gigabit 48 cổng, 48 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U
LH6,150,00024 tháng
TP-LINK TL-SG1024
Switch Gigabit 24 cổng, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U
LH2,025,00024 tháng
TP-LINK TL-SG1024D
Switch Gigabit Để bàn/Gắn Tủ 24 cổng, 24 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U
LH1,750,00024 tháng
TP-LINK TL-SG1016
Switch Gigabit 16 cổng, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U
LH1,560,00024 tháng
TP-LINK TL-SG1016D
Switch Gigabit Để bàn/Gắn Tủ 16 cổng, 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U
LH1,320,00024 tháng
TP-LINK TL-SG1008
Switch Gigabit 8 cổng, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U
LH850,00024 tháng
TP-LINK TL-SG108
Switch Gigabit Để bàn 8 cổng, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép
LH535,00024 tháng
TP-LINK TL-SG105
Switch Gigabit Để bàn 5 cổng, 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ thép
LH385,00024 tháng
TP-LINK TL-SG1008D
Switch Gigabit Để bàn 8 cổng, 8 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ nhựa
LH455,00024 tháng
TP-LINK TL-SG1005D
Switch Gigabit Để bàn 5 cổng, 5 cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Vỏ nhựa
LH320,00024 tháng
Unmanaged 10/100M Switch / Thiết Bị Chia Tín Hiệu 10/100M Không Quản Lý
TP-LINK TL-SF1048
Switch 48 cổng 10/100M, 48 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U
LH1,780,00024 tháng
TP-LINK TL-SF1024
Switch 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U
LH835,00024 tháng
TP-LINK TL-SF1024D
Switch 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U
LH720,00024 tháng
TP-LINK TL-SF1024M
Switch Để bàn 24 cổng 10/100M, 24 cổng RJ45 10/100M, Vỏ nhựa
LH650,00024 tháng
TP-LINK TL-SF1016
Switch 16 cổng 10/100M, 16 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U
LH700,00024 tháng
TP-LINK TL-SF1016DS
Switch 16 cổng 10/100M, 16 cổng RJ45 10/100M, Vỏ thép gắn tủ 13-inch chữ U
LH560,00024 tháng
TP-LINK TL-SF1016D
Switch Để bàn 16 cổng 10/100M, 16 cổng RJ45 10/100M, Vỏ nhựa
LH405,00024 tháng
TP-LINK TL-SF1008D
Switch Để bàn nhỏ gọn 8 cổng 10/100M, 8 cổng RJ45 10/100M, Vỏ nhựa
LH160,00024 tháng
TP-LINK TL-SF1005D
Switch Để bàn nhỏ gọn 5 cổng 10/100M, 5 cổng RJ45 10/100M, Vỏ nhựa
LH125,00024 tháng
PoE / PoE
TP-LINK TL-SG3424P
Switch Quản lý được PoE+ L2 24 cổng Gigabit JetStream™, 24 cổng RJ45 Gigabit bao gồm combo 4 cổng RJ45/SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 320W, VLAN dựa trên Cổng/Tag/MAC/Giao thức, Port Isolation, STP/RSTP/MSTP, IGMP Snooping V1/V2, 802.1p QoS, Port Mirroring, LACP, 802.1x, L2/3/4 ACL, SSL, SSH, CLI, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U
LH11,725,00024 tháng
TP-LINK T1600G-52PS(TL-SG2452P)
Switch Thông minh PoE+ 48 cổng Gigabit, 48 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 4 khe SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 384W, Định tuyến tĩnh, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U
LH25,945,00024 tháng
TP-LINK TL-SG2424P
Switch Thông minh PoE+ 24 cổng Gigabit, 24 cổng RJ45 Gigabit bao gồm combo 4 cổngRJ45/ SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 180W, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U
LH10,125,00024 tháng
TP-LINK TL-SG2210P
Switch Thông minh PoE Để bàn Gigabit 8 cổng, 8 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 2 cổng SFP, 802.3af, Cấp nguồn PoE 53W, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép
LH3,240,00024 tháng
TP-LINK TL-SG1008PE
Switch PoE+ Gigabit 8 cổng, Cấp nguồn PoE 124W cho tất cả 8 cổng PoE+, Vỏ thép gắn tủ 13-inch
LH3,570,00024 tháng
TP-LINK TL-SG1008P
Switch PoE Để bàn Gigabit 8 cổng, 8 cổng RJ45 Gigabit bao gồm 4 cổng PoE, Cấp nguồn PoE 53W, Vỏ thép
LH1,695,00024 tháng
TP-LINK T1500-28PCT(TL-SL2428P)
Switch Thông minh PoE+ 24 cổng 10/100Mbps + 4 cổng Gigabit, 24 cổng 10/100Mbps, 4 cổng RJ45 Gigabit và combo 2 khe SFP, 802.3at/af, Cấp nguồn PoE 180W, Tag-based VLAN, STP/RSTP/MSTP, IGMP V1/V2/V3 Snooping, 802.1p QoS, Giới hạn tốc độ, Port Trunking, Port Mirroring, SNMP, RMON, Vỏ thép gắn tủ 19-inch chữ U
LH7,605,00024 tháng
TP-LINK TL-SF1008P
Switch PoE Để bàn 8 cổng 10/100Mbps, 8 cổng RJ45 10/100Mbps bao gồm 4 cổng PoE, Cấp nguồn PoE 57W, Vỏ thép
LH1,380,00024 tháng
TP-LINK TL-PoE200
Bộ chuyển đổi Power over Ethernet (PoE), bao gồm 1 Injector và 1 Splitter, Mở rộng PoE 100 mét, Ngõ ra 12/9/5VDC, Cắm và Sử dụng
LH450,00024 tháng
TP-LINK TL-PoE150S
Bộ chuyển đổi PoE Injector, Tương thích IEEE 802.3af, Dữ liệu và nguồn trên cùng cáp lên đến 100 mét, Vỏ nhựa, Kích thước bỏ túi nhỏ gọn, Cắm và Sử dụng
LH320,00024 tháng
TP-LINK TL-PoE10R
Bộ chuyển đổi PoE Splitter, Tương thích IEEE 802.3af, Dữ liệu và nguồn trên cùng cáp lên đến 100 mét, Nguồn ra 5V/9V/12V, Vỏ nhựa, Kích thước bỏ túi nhỏ gọn, Cắm và Sử dụng
LH245,00024 tháng
Network Adapter / Bộ Chuyển Đổi Mạng
TP-LINK TG-3468
Bộ chuyển đổi mạng PCIe Gigabit 32-bit, Realtek RTL8168B, cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Auto MDI/MDIX
LH168,00024 tháng
TP-LINK TG-3269
Bộ chuyển đổi mạng PCI Gigabit 32-bit, RealTek RTL8169SC, cổng RJ45 10/100/1000Mbps, Auto MDI/MDIX
LH135,00024 tháng
TP-LINK TF-3200
Card mạng PCI 10/100M, Chip IC Plus, Cổng RJ45, CD driver, gói bán lẻ
LH65,00024 tháng
ROUTER ASUS
Router Asus RT-AC66U
Hãng sản xuất: ASUS / Đường truyền: 10/100/1000 Mbps, Wireless, Wireless-N/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 2 x USB, 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11e, IEEE 802.11i, IEEE 802.11a/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, WPA-PSK, WPA2-PSK/ Management Protocol: -/ Tính năng: IPv6, IPS, IPv4/ Trọng lượng (kg): 0.45 /
LH4,990,00036 tháng
ASUS RT-N56U
Hãng sản xuất: ASUS / Cổng ra (PHY): -/ Loại cáp (Fiber Type): - / Kết nối trong: - / Bước sóng (nm): 0 / Khoảng cách truyền tối đa (km): 0 /
LH2,790,00036 tháng
Router Asus RT-N18U
Hãng sản xuất: ASUS / Đường truyền: 10/100/1000 Mbps, Wireless, 300 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 2 x USB, 1 RJ11 DSL/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11a/b/g/n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, AES, DES, DMZ, NAT, WPA2-PSK/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: ISDN, DHCP, IPv6, IPS, Firewall, IPv4/ Trọng lượng (kg): 0 /
LH2,240,00036 tháng
ASUS RT-N16 Wireless-N300 Gigabit Router
Hãng sản xuất: ASUS / Đường truyền: 300 Mbps, 10/100/1000 Mbps, Wireless, Wireless-N/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.1x, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, WPS/ Management Protocol: HTTP / Tính năng: DHCP, Firewall/ Trọng lượng (kg): 0.47 /
LH2,090,00036 tháng
ASUS RT-N53 Dual-Band Wireless-N600 Router
Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11a/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA/ Giao thức Routing / Firewall: PPPoE, PPTP, L2TP/ Manegement: -/ Nguồn: 12V DC - 1A, 110V - 220V AC/ Trọng Lượng(g): 330 /
LH1,970,00036 tháng
ASUS RT-N15U (Wireless-N300 Gigabit Router)
Hãng sản xuất: Asus / Số cổng kết nối: 4 x RJ45 LAN, 1 x USB, 1 RJ45 WAN/ Tốc độ truyền dữ liệu: 10/100/1000Mbps/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ MAC Address Table: -/ Giao thức bảo mật: WPA, DMZ/ Giao thức Routing / Firewall: DHCP, PPPoE, PPTP, L2TP, DNS Proxy/ Manegement: QoS/ Nguồn: 100-240VAC/50-60Hz, 12V DC - 1A/ Trọng Lượng(g): 240 /
LH1,720,00036 tháng
ASUS RT-N14UHP
Hãng sản xuất: ASUS / Đường truyền: 10/100 Mbps/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x USB, 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, WPS, WPA2-PSK Tính năng: DHCP/ Trọng lượng (kg): 0 /
LH1,680,00036 tháng
Asus RT-N12HP
Hãng sản xuất: ASUS / Đường truyền: 300 Mbps, Wireless-N/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, WPS, WPA-PSK, WPA2-PSK/ Management Protocol: -/ Tính năng: -/ Trọng lượng (kg): 320 /
LH1,120,00036 tháng
ASUS RT-N13U
Hãng sản xuất: ASUS / Cổng ra (PHY): -/ Loại cáp (Fiber Type): - / Kết nối trong: - / Bước sóng (nm): 0 / Khoảng cách truyền tối đa (km): 0 /
LH1,120,00036 tháng
ASUS RT-N12E
Hãng sản xuất: ASUS / Cổng ra (PHY): -/ Loại cáp (Fiber Type): - / Kết nối trong: RJ-45 TP/SFP combo / Bước sóng (nm): 0 / Khoảng cách truyền tối đa (km): 0 /
LH750,00036 tháng
Asus RT-N12 Wireless-N300 Router
Hãng sản xuất: D-Link / Đường truyền: 300 Mbps, Wireless-N/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11e, IEEE 802.11i/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, WPS, WPA-PSK, WPA2-PSK/ Management Protocol: -/ Tính năng: DHCP, IPv4/ Trọng lượng (kg): 300 /
LH720,00036 tháng
Asus RT-N10+
Hãng sản xuất: ASUS / Đường truyền: 150 Mbps, Wireless-N/ Cổng kết nối (Interfaces): 4 x RJ-45 ( LAN ), 1 x RJ-45 ( WAN )/ Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n, IEEE 802.11e, IEEE 802.11i/ Bảo mật ( Security ): WPA, WPA2, WEP, WPS, WPA-PSK, WPA2-PSK/ Management Protocol: -/ Tính năng: DHCP, Firewall, IPv4/ Trọng lượng (kg): 0.21 /
LH369,00036 tháng
ASUS RT-N10E
Hãng sản xuất: ASUS / Cổng ra (PHY): 1x100Base-TX/ Loại cáp (Fiber Type): - / Kết nối trong: - / Bước sóng (nm): 0 / Khoảng cách truyền tối đa (km): 0 /
LH340,00036 tháng
ASUS USB-N10
Hãng sản xuất: ASUS / Kiểu: USB Chuẩn giao tiếp: IEEE 802.11b, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n/ Tốc độ truyền dữ liệu: 150Mbps /
LH320,00036 tháng
ĐIỆN THOẠI BÀN
Panasonic KX-TS500
- Có 3 cấp điều chỉnh tăng, giảm chuông và âm lượng
- Gọi lại số gần nhất
- Có 5 màu để lựa chọn(trắng, đen, xanh, đỏ, xám).
LH240,00012 tháng
Panasonic KX-TS520
- 3 số gọi nhanh (bằng một phím bấm)
- 3 mức âm lượng chuông
- Gọi lại số gần nhất
- Đèn báo cuộc gọi đến.
LH330,00012 tháng
Panasonic KX-TS 820
- Có nút điều chỉnh âm lượng
- Có 4 mức điều chỉnh âm lượng
- Quay số nhanh (10 số)
- Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
- Đèn báo cuộc gọi
- Chế độ khoá phím bằng mã
LH400,00012 tháng
Panasonic KX-TSC11
- Có 50 bộ nhớ
- Có màn hình hiển thị số gọi đi, đến 2 dòng (hệ FSK & DTMF)
- Lưu 50 số gọi đến và 10 số vừa gọi đi
- Có 3 cấp điều chỉnh âm lượng
- Khóa cuộc gọi liên tỉnh và quốc tế.
LH500,00012 tháng
Panasonic KX-TS560
- Màn hình LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc
- Hiển thị số gọi đến (50 số)
- Gọi lại 20 số gần nhất
- Danh bạ 50 tên và số điện thoại
- Khóa bàn phím bằng mật khẩu,giới hạn cụôc gọi
LH580,00012 tháng
Panasonic KX-TS580
- Màn hình LCD hiển thị rõ ràng và dễ đọc; hiển thị số gọi đến (50 số)
- Gọi lại 20 số gần nhất
- Danh bạ 50 tên và số điện thoại
- Khóa bàn phím bằng mật khẩu,giới hạn cụôc gọi
- Speakerphone 2 chiều
- Phím navigator dễ sử dụng
- Chế độ nhạc chờ cuộc gọi

LH760,00012 tháng
Panasonic KX-TS880
- Màn hình LCD hiển thị số gọi đến,
- Danh bạ 50 số, nhớ 20 số gọi đi
- 20 phím gọi bằng 1 phím bấm,
- 10 phím quay số nhanh,
- Có Speaker phone 2 chiều,
- Chức năng tự động gọi lại,
- Chế độ câm tiến, có nhạc chợ,
- Có đèn báo chuông,
- Có khe cắm tai nghe
LH900,00012 tháng
Panasonic KX-TS881
- Màn hình LCD hiển thị số gọi đến,
- Danh bạ 50 số, nhớ 20 số gọi đi
- 20 phím gọi bằng 1 phím bấm,
- 10 phím quay số nhanh,
- Có Speaker phone 2 chiều
- Chức năng tự động gọi lại,
- Chế độ câm tiếng, có nhạc chợ,
- Có đèn báo chuông,
- Có đèn báo tin nhắn voice mail,
- Có khe cắm tai nghe
LH970,00012 tháng
Panasonnic KX-TS 840
- Có đèn báo cuộc gọi,
- Gọi nhanh bằng 1 phím bấm (10 số)
- Quay số nhanh (20 số)
- Có nhạc chờ
- Có Speaker phone 2 chiều
- Hạn chế cuộc gọi,
- Có thể để bàn hoặc treo tường,
- Chế độ khóa phím,
- Có khe cắm tai nghe,
- Có 2 cấp độ gập góc.
- Không dùng pin
LH620,00012 tháng
Panasonic KX-TG1311
- Mở rộng tối đa 6 tay con
- Hạn chế cuộc gọi với 6 mức cấm
- Hiện và lưu 50 số gọi đến và 10 số gọi đi
- Danh bạ lưu 50 tên và số điện thoại
- Đàm thoại hội nghị giữa các tay con
- Màn hình màu cam hiển thị số gọi đến
LH740,00012 tháng
Panasonic KX-TG1312
Bộ dect 2 tay con giống KX-TG1311.
LH1,260,00012 tháng
Panasonic KX-TG1313

Bộ dect 3 tay con giống KX-TG1311.
LH1,670,00012 tháng
Panasonic KX-TG1102
- Có 1 máy mẹ KX-TG1100 và 1 máy con
- Màn hình màu cam hiển thị số gọi đến
- Nhớ 50 tên và số điện thoại gọi đến
- Danh bạ lưu 50 tên và số điện thoại
- Gọi lại số lưu trong bộ nhớ (tối đa 10 số)
- Có 20 kiểu nhạc chuông
LH1,290,00012 tháng
Panasonic KX-TG1611
- Mở rộng tối đa 6 tay con
- Hạn chế cuộc gọi với 6 mức cấm
- Hiện thị 50 số gọi đến và 10 số gọi đi
- Danh bạ lưu 50 tên và số điện thoại
- Đàm thoại nội bộ với tay con
- Màn hình màu cam
- Có 3 màu : Cafe sua (J) Mau xanh (C) Mau Tim (F)
LH780,00012 tháng
Panasonic KX-TG2511
- Điện thoại DECT thế hệ ECO, màn hình LCD
- Có speakerphone trên tay con
- Danh bạ lưu 50 tên và số
- Chức năng khóa phím
- Thời gian thọai 18 giờ, thời gian chờ lên tới 170 giờ
- Mở rộng 6 tay con
LH870,00012 tháng
Panasonic KX-TG2512
- Điện thoại DECT thế hệ ECO 2 tay con, màn hình LCD
- Có speakerphone trên tay con
- Danh bạ lưu 50 tên và số
- Chức năng khóa phím
- Thời gian thọai 18 giờ, thời gian chờ lên tới 170 giờ
- Mở rộng 6 tay con
LH1,370,00012 tháng
Panasonic KX-TG2711
Điện thoại Dectphone ECO, màn hình LCD
- Có speakerphone trên tay con
- Danh bạ lưu 50 tên và số.
- Hiển thị số gọi đi, gọi đến,
- Gọi lại 10 số gần nhất,
- Chế độ câm tiếng,
- Chức năng khóa phím,
- Chức năng báo thức,
- 10 nhạc chuông, 14 ngôn ngữ lựa chọn
- Thời gian thọai 18 giờ, thời gian chờ lên tới 170 giờ
- Mở rộng 6 tay con
LH999,00012 tháng
Panasonic KX-TG2712
Điện thoại Dectphone ECO, màn hình LCD
- Có speakerphone trên tay con
- Danh bạ lưu 50 tên và số.
- Hiển thị số gọi đi, gọi đến,
- Gọi lại 10 số gần nhất,
- Chế độ câm tiếng,
- Chức năng khóa phím,
- Chức năng báo thức,
- 10 nhạc chuông, 14 ngôn ngữ lựa chọn
- Thời gian thọai 18 giờ, thời gian chờ lên tới 170 giờ
- Mở rộng 6 tay con
LH1,380,00012 tháng
Panasonic KX-TG6711
Điện thoại Eco Dect “Mất điện dùng được”
Phím chức năng thông minh với các tính năng: báo cuộc gọi đến, tắt chuông báo thức…
Màn hình LCD hiển thị rõ nét.
Có đèn màn hình và đèn bàn phím
Danh bạ lưu 100 tên và số
Hiển thị 50 số gọi đến*, nhớ 10 số gọi đi
Trả lời bằng phím bất kì
Có loa ngoài trên tay con
Chế độ câm tiếng, chức năng khóa bàn phím
14 ngôn ngữ để lựa chọn
Thời gian thoại lên tới 15h, thời gian chờ 170h
Chức năng chuyển cuộc gọi, đàm thoại giữa các tay con.
Hạn chế cuộc gọi, chặn cuộc gọi đến*.
Chống nghe thông với chế độ “Privacy Mode”
Chế độ điều chỉnh âm giọng nói
LH1,050,00012 tháng
Panasonic KX-TG6712
Điện thoại Eco Dect “Mất điện dùng được”
Phím chức năng thông minh với các tính năng: báo cuộc gọi đến, tắt chuông báo thức…
Màn hình LCD hiển thị rõ nét.
Có đèn màn hình và đèn bàn phím
Danh bạ lưu 100 tên và số
Hiển thị 50 số gọi đến*, nhớ 10 số gọi đi
Trả lời bằng phím bất kì
Có loa ngoài trên tay con
Chế độ câm tiếng, chức năng khóa bàn phím
14 ngôn ngữ để lựa chọn
Thời gian thoại lên tới 15h, thời gian chờ 170h
Chức năng chuyển cuộc gọi, đàm thoại giữa các tay con.
Hạn chế cuộc gọi, chặn cuộc gọi đến*.
Chống nghe thông với chế độ “Privacy Mode”
Chế độ điều chỉnh âm giọng nói
LH